宜山经济区外的工业区

地点
玉乐工业区
地点: Xã Ngọc Lặc面积: 95.8 公里性质与功能: 是省内多产业工业园区,优先发展以下产业:农产品加工、林产品加工、药品生产、木材加工、出口产品生产、修理服务、运输服务……
石广工业区
地点: Xã Thạch Quảng面积: 100 ha性质与功能: 它是该省集中工业园区,与石光工业城区相结合,功能为:加工农产品、林产品、食品、现代医药;肥料生产、建筑材料和机械维修服务……
KHU CÔNG NGHIỆP PHONG NINH
地点: Xã Yên Trường & Xã Yên Ninh面积: 450 ha性质与功能: 更新
KCN TÂN CẢNG THANH HOÁ
地点: - Thuộc địa bàn xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hóa. - Cách trung tâm thành phố Hà Nội khoảng 180km. - Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 206km. - Cách sân bay Thọ Xuân khoảng 52km. - Cách cảng Nghi Sơn khoảng 51km.面积: 160,91 ha性质与功能: Các ngành công nghiệp hỗ trợ, chuyên sản xuất linh kiện, phụ tùng và các sản phẩm phục vụ chuỗi cung ứng công nghiệp.
KHU CÔNG NGHIỆP LỄ MÔN
地点: 广富坊面积: 87,61ha性质与功能: 更新
KHU CÔNG NGHIỆP HOÀNG LONG
地点: 月園坊面积: 43 ha性质与功能: 更新
北 Hoang Hoa 工业园区
地点: Hoằng Phú 社 & Hoằng Giang 社面积: 273,8 ha性质与功能: 更新
ĐA LỘC 工业园区
地点: Xã Vạn Lộc面积: 100 ha性质与功能: 更新
HÀ LĨNH 工业园区
地点: Xã Hà Trung面积: 422 ha性质与功能: 更新
分享社交网络

在线支持