|
情報
|
詳細内容
|
|---|---|
|
所在地
|
ハノイから260km離れたギソン経済地区内。
|
|
面積
|
548 ha.
|
|
充足率
|
100%
|
|
特性と機能
|
Sản xuất Polypropylene, Liquified Petroleum gas, Gasoline,
Kerosene & Jet A1, Diesel Oil, Fuel Oil, Paraxylene,
Benzene, Sulfur.
|
|
技術インフラ
|
|
|
収容能力
|
20万バレル/日(1,000万トン/年)。
|
|
総投資資本
|
9 tỷ USD
|
|
投資家
|
Liên doanh Tập đoàn dầu khí Việt Nam 25,1%, Công ty Dầu khí quốc tế Kuwait 35,1%, Công ty Idemitsu Kosan Nhật Bản 35,1%, Công ty Hóa chất Mitsui, Nhật Bản (MCI) 4,7%.
|
|
投資誘致状況
|
|
|
Tình hình đầu tư xây dựng
|
|







実施機関
タンホア省人民委員会事務局